ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outlying
Situated far from a centre remote.
偏远的;远离中心的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/outlying/