ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outstanding
Exceptionally good.
卓越的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not yet paid, resolved, or dealt with.
未支付或未解决的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/outstanding/