Bản dịch của từ Outstanding trong tiếng Trung

Outstanding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding (Adjective)

ˌaʊtstˈændɪŋ
ˌaʊtstˈændɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not yet paid, resolved, or dealt with.

未支付或未解决的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ