ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overawe
Impress someone so much that they are silent or inhibited.
使人敬畏或沉默的印象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overawe/