Bản dịch của từ Overprotective trong tiếng Trung

Overprotective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overprotective (Adjective)

oʊvɚpɹətˈɛktəv
oʊvɚpɹətˈɛktəv
01

Having a tendency to protect someone especially a child excessively.

过度保护的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh