ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overstatement
The act of overstating something.
夸大其词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An exaggerated statement.
夸大陈述
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overstatement/