Bản dịch của từ Overstatement trong tiếng Trung

Overstatement

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstatement (Noun)

ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
01

An exaggerated statement.

夸大陈述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Overstatement (Noun Countable)

ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
01

The act of overstating something.

夸大其词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ