ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oxen
Plural of ox.
牛(多头)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of, relating to, or resembling an ox; oxlike.
像牛一样的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/oxen/