Bản dịch của từ Oxen trong tiếng Trung

Oxen

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxen (Noun)

ˈɑksn̩
ˈɑksn̩
01

Plural of ox.

牛(多头)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oxen (Adjective)

ˈɑksn̩
ˈɑksn̩
01

Of, relating to, or resembling an ox; oxlike.

像牛一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ