Bản dịch của từ Oxide trong tiếng Trung

Oxide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxide (Noun)

ˈɒksaɪd
ˈɑkˌsaɪd
01

A compound formed when oxygen combines with another chemical element

氧化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa