ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pacifying
To bring peace to.
使和平
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Intended to make someone less angry or upset.
使人平静的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pacifying/