Bản dịch của từ Painting trong tiếng Trung

Painting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painting (Noun)

pˈeɪntɪŋ
ˈpeɪntɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The style or technique of painting the manner in which an artist uses color and brushwork

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The process or art of producing pictures by using paint

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa