ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Paler
Having a less intense color than before.
颜色变淡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In a paler manner.
更淡的方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/paler/