Bản dịch của từ Pan trong tiếng Trung

Pan

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pan (Verb)

01

To criticize severely or harshly.

严厉批评,猛烈指责。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pan (Noun)

01

A shallow, usually metal container used for cooking or frying food.

一种用于烹饪或煎炸食物的浅锅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa