Bản dịch của từ Panache trong tiếng Trung

Panache

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panache (Noun)

pənˈɑʃ
pənˈæʃ
01

Flamboyant confidence of style or manner.

华丽的自信风格或态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A tuft or plume of feathers, especially as a headdress or on a helmet.

羽毛装饰,尤其是头饰或头盔上的羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh