Bản dịch của từ Parcel trong tiếng Trung
Parcel
Noun

Parcel (Noun)
pˈɑːsəl
ˈpɑrsəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A group or collection of things that are considered together
包裹 - 一组或一系列被视为整体的物品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
