Bản dịch của từ Passing trong tiếng Trung

Passing

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing (Noun)

pˈæsɪŋ
pˈæsɪŋ
01

An act of moving past someone or something.

经过,超越某人或某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Passing (Verb)

pˈæsɪŋ
pˈæsɪŋ
01

Move in a particular direction.

朝某个方向移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Passing (Adjective)

ˈpæ.sɪŋ
ˈpæ.sɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ