Bản dịch của từ Passively trong tiếng Trung

Passively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passively (Adverb)

pˈæsɪvli
pˈæsɪvli
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a passive manner without conscious or selfdirected action.

以被动方式行事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Grammar In the passive voice having a passive construction.

被动语态的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ