Bản dịch của từ Pastor trong tiếng Trung
Pastor
VerbNoun

Pastor (Verb)
pˈæstɚ
pˈæstəɹ
01
Be pastor of a church or congregation.
教会的牧师或领袖
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pastor (Noun)
pˈæstɚ
pˈæstəɹ
01
A minister in charge of a Christian church or congregation especially in some nonepiscopal churches.
牧师,基督教教会的负责人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
