ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Payment
Payment, payment.
付款,支付的行为或金额。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An amount paid or payable.
支付的金额
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The action or process of paying someone or something or of being paid.
支付的行为或过程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/payment/