Bản dịch của từ Payment trong tiếng Trung

Payment

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment (Noun Countable)

ˈpeɪ.mənt
ˈpeɪ.mənt
01

Payment, payment.

付款,支付的行为或金额。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Payment (Noun)

pˈeimn̩t
pˈeimn̩t
01

An amount paid or payable.

支付的金额

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action or process of paying someone or something or of being paid.

支付的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ