ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Peal
A loud ringing of a bell or bells.
钟声响亮
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A loud repeated or reverberating sound of thunder or laughter.
响亮的声音,重复或回响的声音
(of a bell or bells) ring loudly or in a peal.
钟声响亮或连续的鸣响
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/peal/