ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pending
Awaiting decision or settlement.
等待决定
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Until (something) happens.
在(某事)发生之前
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pending/