Bản dịch của từ Pending trong tiếng Trung

Pending

AdjectivePreposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pending (Adjective)

pˈɛndɪŋ
pˈɛndɪŋ
01

Awaiting decision or settlement.

等待决定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pending (Preposition)

pˈɛndɪŋ
pˈɛndɪŋ
01

Until (something) happens.

在(某事)发生之前

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh