ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Penetrative
Having or showing clear insight.
洞察力强的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Able to make a way into or through something.
能穿透或进入某物的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/penetrative/