Bản dịch của từ Pensionable trong tiếng Trung
Pensionable
Adjective

Pensionable (Adjective)
ˈpɛn.ʃə.nə.bəl
ˈpɛn.ʃə.nə.bəl
01
Entitling to or qualifying for a pension.
享受养老金的资格
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pensionable

Entitling to or qualifying for a pension.
享受养老金的资格
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa