Bản dịch của từ Percentage trong tiếng Trung

Percentage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percentage (Noun)

pɚsˈɛnɪdʒ
pɚsˈɛntɪdʒ
01

A rate, number, or amount in each hundred.

每百的比率、数量或金额

percentage nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh