ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perceptible
Especially of a slight movement or change of state able to be seen or noticed.
可察觉的,明显的变化或动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/perceptible/