Bản dịch của từ Perceptive trong tiếng Trung

Perceptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceptive (Adjective)

pɚsˈɛptɪv
pəɹsˈɛptɪv
01

Having or showing sensitive insight.

敏锐的洞察力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ