Bản dịch của từ Percolation trong tiếng Trung

Percolation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percolation (Noun)

pˌɝɹkəlˈeɪʃn
pˌɝɹkəlˈeɪʃn
01

The seepage or filtration of a liquid through a porous substance.

液体通过多孔物质的渗透或过滤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ