Bản dịch của từ Periodic trong tiếng Trung

Periodic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic (Adjective)

pˌiɹiˈɑdɪk
pˌɪɹiˈɑdɪk
01

Relating to a rhetorical period.

与修辞句相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Appearing or occurring at intervals.

定期出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to the periodic table of the elements.

与元素周期表相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ