Bản dịch của từ Periodicity trong tiếng Trung

Periodicity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodicity (Noun)

piɹiədˈɪsɪti
piɹiədˈɪsɪti
01

The quality or character of being periodic the tendency to recur at intervals.

周期性;有规律地重复的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ