Bản dịch của từ Perplexity trong tiếng Trung

Perplexity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perplexity (Noun)

pɚplˈɛksəti
pəɹplˈɛksɪti
01

An entangled state.

困惑状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ