ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Personally
Concerning oneself.
关于自己
Từ tiếng Trung gần nghĩa
As a person.
作为个人
In a personal manner.
以个人方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/personally/