Bản dịch của từ Personally trong tiếng Trung

Personally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personally (Adverb)

pˈɝsənəli
pˈɝsn̩li
01

Concerning oneself.

关于自己

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

As a person.

作为个人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a personal manner.

以个人方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ