ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Persuade
Induce someone to do something through reasoning or argument.
通过推理或争论使人做某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/persuade/