Bản dịch của từ Petal trong tiếng Trung

Petal

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petal (Noun Countable)

pˈiːtəl
ˈpitəɫ
01

One of the coloured leaflike parts of a flower that surround its centre

花瓣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa