Bản dịch của từ Photographic trong tiếng Trung
Photographic
Adjective

Photographic (Adjective)
fˌoʊɾəgɹˈæfɪk
fˌoʊɾəgɹˈæfɪk
01
Relating to or resembling photographs.
与照片相关或类似的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Photographic

Relating to or resembling photographs.
与照片相关或类似的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa