Bản dịch của từ Phylum trong tiếng Trung

Phylum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phylum (Noun)

fˈaɪləm
fˈaɪləm
01

A principal taxonomic category that ranks above class and below kingdom.

生物分类中级别,介于界和门之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh