ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phylum
A principal taxonomic category that ranks above class and below kingdom.
生物分类中级别,介于界和门之间。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/phylum/