ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Physically
According to the laws of physics.
根据物理法则
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Using physical force.
使用物理力量
In a physical manner.
以物理方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/physically/