Bản dịch của từ Physically trong tiếng Trung

Physically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physically (Adverb)

fˈɪzɪkəli
fˈɪzɪkli
01

Using physical force.

使用物理力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a physical manner.

以物理方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

According to the laws of physics.

根据物理法则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ