Bản dịch của từ Pictorial trong tiếng Trung

Pictorial

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pictorial (Adjective)

pɪktˈɔɹil
pɪktˈoʊɹil
01

Of or expressed in pictures illustrated.

以图画表达或表现的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pictorial (Noun)

pɪktˈɔɹil
pɪktˈoʊɹil
01

A newspaper or periodical with pictures as a main feature.

以图片为主要特征的报纸或期刊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ