Bản dịch của từ Planning trong tiếng Trung

Planning

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planning (Noun)

plˈænɪŋ
ˈpɫænɪŋ
01

The process of deciding in advance what will be done and how it will be done

规划;计划;筹划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The activity of controlling the development and use of land buildings and towns

城乡规划;城市规划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ