ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Playing
Present participle and gerund of play.
玩耍的进行式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(gerund of play) An occasion on which something, such as a song or show, is played.
播放的场合
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/playing/