ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pliable
Easily bent flexible.
柔韧的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Easily influenced.
容易受影响的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pliable/