Bản dịch của từ Polygonal trong tiếng Trung

Polygonal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polygonal (Adjective)

pəlˈɪgənl
pəlˈɪgənl
01

Comprised of polygons.

由多边形组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having many angles hence characteristic of a polygon.

多角形的,具有许多角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ