ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Polyphonic
Producing or involving many sounds or voices.
产生多种声音或唱腔的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/polyphonic/