ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Polyvinyl
Denoting materials or objects made from polymers of vinyl compounds.
聚合物材料或物体,来自于乙烯化合物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/polyvinyl/