ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Possessing
To have or own something.
拥有
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having a particular quality or feature.
拥有某种特质或特点
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/possessing/