Bản dịch của từ Prediction trong tiếng Trung

Prediction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prediction (Noun)

pɹidˈɪkʃn̩
pɹɪdˈɪkt
01

A thing predicted; a forecast.

预言

prediction nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ