Bản dịch của từ Preference trong tiếng Trung

Preference

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preference (Noun Countable)

ˈpref.ər.əns
ˈpref.ər.əns
01

Love, interests.

爱好,兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Preference (Noun)

pɹˈɛfɚn̩s
pɹˈɛfəɹn̩s
01

A prior right or precedence, especially in connection with the payment of debts.

优先权,尤其是与债务支付相关的权利。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A greater liking for one alternative over another or others.

对某个选择的偏爱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ