Bản dịch của từ Prefix trong tiếng Trung

Prefix

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefix (Verb)

pɹˈifɪks
pɹˈifɪksn
01

Add (something) at the beginning as a prefix or introduction.

在开头添加(前缀或引言)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Prefix (Noun)

pɹˈifɪks
pɹˈifɪksn
01

A word, letter, or number placed before another.

前缀:一个放在其他词前面的字或数字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ